Kết Quả & Thông Tin Bastia vs Montpellier Hérault SC - French Ligue 2

Kết quả và dữ liệu Bastia vs Montpellier Hérault SC tại French Ligue 2 được giữ trong bộ nhớ chung để nhiều website có thể đọc cùng một nguồn.

French Ligue 2

Bastia

0 - 2
Kết thúc24/01/2026 · 02:00

Montpellier Hérault SC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 1 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 4 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Bastia 4-2-2-2

Đội hình chính

J.Placide
30 J.PlacideG
F.Bohnert
15 F.BohnertD
D.Guidi
6 D.GuidiD · C
A.Roncaglia
4 A.RoncagliaD
Z.Ariss
5 Z.ArissD
T.Ducrocq
13 T.DucrocqM
J.Janneh
66 J.JannehM
A.Aiki
25 A.AikiM
F.Tomi
9 F.TomiM
J.Sebas
14 J.SebasF
A.Zaouai
18 A.ZaouaiF

Dự bị

A.Zaouai
7 A.Zaouai
A.Zaouai
28 A.Zaouai
33 A.Zaouai
A.Zaouai
10 A.Zaouai
A.Zaouai
17 A.Zaouai
A.Zaouai
24 A.Zaouai
A.Zaouai
1 A.Zaouai

Montpellier Hérault SC 4-2-3-1

Đội hình chính

S.Ngapandouetnbu
31 S.NgapandouetnbuG
E.Tchato
29 E.TchatoD
J.Laporte
15 J.LaporteD
Y.Mouanga
23 Y.MouangaD
L.Davin
21 L.DavinD
B.Omeragić
27 B.OmeragićM · C
N.Mbuku
7 N.MbukuM
N.Pays
18 N.PaysM
T.Savanier
11 T.SavanierM
Y.Issoufou
8 Y.IssoufouM
A.Mendy
19 A.MendyF

Dự bị

A.Mendy
28 A.Mendy
A.Mendy
44 A.Mendy
A.Mendy
3 A.Mendy
A.Mendy
6 A.Mendy
A.Mendy
1 A.Mendy
A.Mendy
14 A.Mendy
A.Mendy
77 A.Mendy

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away24
Home65
Type24
#1
Away0
Home1
Type4
#2
Away72
Home103
Type23
#3
Away1
Home0
Type8
#4
Away4
Home3
Type3
#5
Away4
Home6
Type22
#6
Away1
Home7
Type2
#7
Away5
Home4
Type21
#8
Away44
Home56
Type25
#9
Away0
Home5
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Phong độ gần đây