Kết Quả & Thông Tin Greenock Morton vs Queen's Park - Scottish Championship

Kết quả và dữ liệu Greenock Morton vs Queen's Park tại Scottish Championship được giữ trong bộ nhớ chung để nhiều website có thể đọc cùng một nguồn.

Scottish Championship

Greenock Morton

2 - 1
Kết thúc22/03/2025 · 22:00

Queen's Park

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Championship
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Greenock Morton 4-2-3-1

Đội hình chính

R.Mullen
1 R.MullenG
C.Ballantye
2 C.BallantyeD
J.Baird
5 J.BairdD
M.Boyes
6 M.BoyesD
Z.Delaney
3 Z.DelaneyD
G.Gillespie
21 G.GillespieM · C
A.Crawford
14 A.CrawfordM
C.Blues
8 C.BluesM
A.Lyall
17 A.LyallM
O.Moffat
7 O.MoffatM
N.Shaw
22 N.ShawF

Dự bị

N.Shaw
99 N.Shaw
N.Shaw
10 N.Shaw
N.Shaw
18 N.Shaw
29 N.Shaw
N.Shaw
20 N.Shaw
N.Shaw
11 N.Shaw
N.Shaw
33 N.Shaw

Queen's Park 4-2-3-1

Đội hình chính

C.Ferrie
1 C.FerrieG · C
A.Devine
24 A.DevineD
L. King
38 L. KingD
W.Tizzard
15 W.TizzardD
A.Montgomery
33 A.MontgomeryD
L.Longridge
7 L.LongridgeM
S.Welsh
4 S.WelshM
J.Turner
20 J.TurnerM
R.MacGregor
14 R.MacGregorM
R.Duncan
23 R.DuncanM
Z.Rudden
17 Z.RuddenF

Dự bị

37 Z.Rudden
Z.Rudden
28 Z.Rudden
Z.Rudden
11 Z.Rudden
Z.Rudden
12 Z.Rudden
46 Z.Rudden
Z.Rudden
22 Z.Rudden
39 Z.Rudden
Z.Rudden
21 Z.Rudden
29 Z.Rudden

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home8
Type22
#1
Away50
Home50
Type25
#2
Away3
Home8
Type21
#3
Away40
Home59
Type24
#4
Away4
Home2
Type3
#5
Away4
Home8
Type2
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away107
Home108
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Phong độ gần đây