Kết Quả & Thông Tin Hibernian F.C. vs Celtic F.C. - Scottish Premiership

Kết quả và dữ liệu Hibernian F.C. vs Celtic F.C. tại Scottish Premiership được giữ trong bộ nhớ chung để nhiều website có thể đọc cùng một nguồn.

Scottish Premiership

Hibernian F.C.

2 - 1
Kết thúc22/02/2025 · 19:30

Celtic F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 10 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Hibernian F.C. 3-4-1-2

Đội hình chính

J.Smith
13 J.SmithG
W.O'Hora
5 W.O'HoraD
R.Bushiri
33 R.BushiriD
J.Iredale
15 J.IredaleD
L.Miller
2 L.MillerM
N.Moriah-Welsh
22 N.Moriah-WelshM
N.Triantis
26 N.TriantisM
N.Cadden
19 N.CaddenM
J.Campbell
32 J.CampbellM
M.Boyle
10 M.BoyleF · C
K.Bowie
20 K.BowieF

Dự bị

K.Bowie
21 K.Bowie
K.Bowie
11 K.Bowie
K.Bowie
99 K.Bowie
K.Bowie
23 K.Bowie
K.Bowie
34 K.Bowie
K.Bowie
4 K.Bowie
K.Bowie
12 K.Bowie
K.Bowie
35 K.Bowie
K.Bowie
1 K.Bowie

Celtic F.C. 4-3-3

Đội hình chính

K.Schmeichel
1 K.SchmeichelG
A.Johnston
2 A.JohnstonD
C.Carter-Vickers
20 C.Carter-VickersD
A.Trusty
6 A.TrustyD
G.Taylor
3 G.TaylorD
A.Engels
27 A.EngelsM
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
L.McCowan
14 L.McCowanM
N.Kühn
10 N.KühnF
A.Idah
9 A.IdahF
D.Maeda
38 D.MaedaF

Dự bị

D.Maeda
12 D.Maeda
D.Maeda
15 D.Maeda
D.Maeda
5 D.Maeda
D.Maeda
56 D.Maeda
D.Maeda
7 D.Maeda
D.Maeda
24 D.Maeda
D.Maeda
41 D.Maeda
D.Maeda
59 D.Maeda
D.Maeda
13 D.Maeda

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away120
Home66
Type23
#1
Away75
Home25
Type25
#2
Away2
Home3
Type3
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away4
Home4
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away10
Home4
Type22
#7
Away79
Home37
Type24
#8
Away10
Home5
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Phong độ gần đây